trắc bá diệp

trắc bá diệp

Trắc bá diệp có hình dáng nhỏ và xếp thành từng lớp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • của cây trắc : "trắc diệp" một danh từ chỉ bộ phận của cây trắc , một loại cây thân gỗ thường xanh.
    • Một vị thuốc trong y học cổ truyền: Trong Đông y, "trắc diệp" được biết đến như một dược liệu, thường được phơi hoặc sấy khô để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trắc diệp hình dáng nhỏ xếp thành từng lớp. ( cây trắc hình dáng nhỏ xếp thành từng lớp.)
    • Ông lang đang sắc thuốc vị trắc diệp. (Ông thầy lang đang sắc thuốc vị trắc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "trắc diệp" thường được nhắc đến với công dụng cầm máu, thanh nhiệt.
    • Vị thuốc này phối hợp giữa trắc diệp địa du. (Vị thuốc này kết hợp giữa trắc cỏ địa du.)
Biến thể từ gần giống
  • Trắc (danh từ): Tên gọi của loài cây, thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae).

    • Cây trắc thường được trồng làm cảnh. (Cây trắc thường được trồng làm cảnh.)
  • tử nhân (danh từ): Một vị thuốc khác lấy từ hạt của cây trắc .

    • tử nhân tác dụng dưỡng tâm an thần. (Nhân hạt trắc tác dụng dưỡng tâm an thần.)
Từ đồng nghĩa
  • trắc : Cách gọi giải thích nghĩa hơn của "trắc diệp".
    • trắc được thu hái vào mùa . ( cây trắc được thu hái vào mùa .)